Phép dịch "virility" thành Tiếng Việt

khả năng có con, tính chất đàn ông, tính cương cường là các bản dịch hàng đầu của "virility" thành Tiếng Việt.

virility noun ngữ pháp

Manly character [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khả năng có con

  • tính chất đàn ông

  • tính cương cường

  • tính rắn rỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "virility" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cương cường · hùng · hùng dững · rắn rỏi · đàn ông · đáng bậc làm trai
  • dương vật
Thêm

Bản dịch "virility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch