Phép dịch "violet" thành Tiếng Việt
tím, cây hoa tím, màu tím là các bản dịch hàng đầu của "violet" thành Tiếng Việt.
violet
adjective
noun
ngữ pháp
A bluish-purple colour. [..]
-
tím
noun adjectivecolour
You came into my life like a soft violet light
Em bước vào cuộc đời anh như một luồng ánh sáng tím
-
cây hoa tím
-
màu tím
Trees are not violet, grass is not charcoal, and a man cannot... fly.
Cây cối không phải màu tím, cỏ không phải là than, và một người không thể... bay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoa tím
- Tím
- tía
- áo tím
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Violet
proper
A female given name from the English noun violet. [..]
-
Chi Hoa tím
Hình ảnh có "violet"
Các cụm từ tương tự như "violet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nếp cẩm
-
người e thẹn · người rụt rè
-
rượu cẩm
-
Nhạn xanh tím
-
Hoa tím thơm
-
Cinnyricinclus leucogaster
-
cực tím · tử ngoại
-
Tím tinh thể
Thêm ví dụ
Thêm