Phép dịch "video" thành Tiếng Việt
truyền hình, dùng trong truyền hình, Video là các bản dịch hàng đầu của "video" thành Tiếng Việt.
video
verb
noun
ngữ pháp
Television, television show, movie. [..]
-
truyền hình
nounIt can be enjoyed as video games, as TV shows, books, movies.
Họ có thể tận hưởng trò chơi điện tử và chương trình truyền hình, sách, phim ảnh.
-
dùng trong truyền hình
-
Video
electronic medium for the recording, copying and broadcasting of moving visual images
I skip ads on videos whenever I can.
Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thước hình
- vi đê ô
- viđêô
- băng hình
- phim video
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " video " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "video"
Các cụm từ tương tự như "video" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viddêô đa hợp
-
Thể loại trò chơi điện tử
-
khoảng trống video audio
-
Nhập Video
-
giải mã video
-
máy ghi hình · máy quay · máy quay phim · máy quay viđêô
-
đĩa video số thức
-
Video đỉnh
Thêm ví dụ
Thêm