Phép dịch "vicinity" thành Tiếng Việt

vùng lân cận, quan hệ gần gũi, sự lân cận là các bản dịch hàng đầu của "vicinity" thành Tiếng Việt.

vicinity noun ngữ pháp

Proximity, or the state of being near. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vùng lân cận

    There are no hospitals in the vicinity of his house.

    Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào.

  • quan hệ gần gũi

  • sự lân cận

    It's just a fancy word for " vicinity. "

    Đó là mỹ từ để chỉ " sự lân cận " thôi.

  • sự tiếp cận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vicinity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vicinity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vicinity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch