Phép dịch "vice" thành Tiếng Việt
mỏ cặp, tật, êtô là các bản dịch hàng đầu của "vice" thành Tiếng Việt.
vice
adjective
verb
noun
adposition
ngữ pháp
A bad habit. [..]
-
mỏ cặp
-
tật
He said you were a saintly old man who didn't hold with all the vices.
Hắn nói ông là một ông già thánh thiện không chấp nhận mọi thói hư tật xấu. Phải.
-
êtô
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đồi bại
- thói xấu
- phó
- chứng
- của vice-president
- kẹp bằng êtô
- nết xấu
- sự truỵ lạc
- thay cho
- thiếu sót
- thói hư tật xấu
- thế cho
- tội
- 罪
- sự trụy lạc
- tật xấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vice"
Các cụm từ tương tự như "vice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phó Đô đốc · phó đô đốc
-
phó chủ tịch
-
ngược lại · trở lại
-
phó đô đốc
-
thứ trưởng
-
phó chưởng án
-
kìm căng dây
-
phó
Thêm ví dụ
Thêm