Phép dịch "vicarage" thành Tiếng Việt

toà cha sở là bản dịch của "vicarage" thành Tiếng Việt.

vicarage noun ngữ pháp

(countable) The residence of a vicar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • toà cha sở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vicarage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vicarage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch