Phép dịch "vaunting" thành Tiếng Việt
khoe khoang, khoác lác là các bản dịch hàng đầu của "vaunting" thành Tiếng Việt.
vaunting
adjective
noun
ngữ pháp
boasting [..]
-
khoe khoang
-
khoác lác
Do not now raise vaunted concerns now.
Đừng có lên giọng khoác lác nói quân tâm bây giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaunting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm