Phép dịch "vault" thành Tiếng Việt
hầm, vòm, hầm mộ là các bản dịch hàng đầu của "vault" thành Tiếng Việt.
vault
verb
noun
ngữ pháp
An arched structure of masonry, forming a ceiling or canopy. [..]
-
hầm
nounAnd what are you gonna use to open the vault?
Và cô sẽ dùng gì để mở cửa hầm?
-
vòm
nounTo accomplish this, a series of stonework vaults and a thick retaining wall were constructed.
Để hoàn thành công trình này, ông đã cho làm một loạt vòm đá và một bức tường chắn kiên cố.
-
hầm mộ
Nardole, help me move Missy to the vault.
Nardole, giúp tôi đưa Missy vào hầm mộ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mái vòm
- nhảy qua
- kho
- che phủ bằng vòm
- cuốn thành vòm
- khung vòm
- nhảy sào
- nhảy tót lên
- xây cuốn
- xây thành vòm
- tín liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vault " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vault"
Các cụm từ tương tự như "vault" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngựa gỗ
-
sự nhảy sào
-
vòm nhọn
-
hàm ếch
-
khom · uốn vòm
-
tín liệu cá nhân
-
bầu trời
-
môn nhảy ngựa gỗ · môn nhảy sào · sự nhảy ngựa gỗ · sự nhảy sào
Thêm ví dụ
Thêm