Phép dịch "vaporizer" thành Tiếng Việt

bình bơm, bình xì, bộ bay hơi là các bản dịch hàng đầu của "vaporizer" thành Tiếng Việt.

vaporizer noun ngữ pháp

A device with a heating element, used to vaporize a liquid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình bơm

  • bình xì

  • bộ bay hơi

    You know they make vaporizers, right?

    Anh biết người ta làm bộ bay hơi rồi không?

  • bộ phối khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaporizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vaporizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hơi nước · hơi · hơi nước · khí · vapour
  • bốc hơi · sự bơm · sự bốc hơi · sự xì
  • Nhiệt bay hơi
  • Hơi nước
  • bay hơi · bơm · bốc hơi · làm cho bốc hơi · lên hơi · xì
  • giống hơi nước · hơi nước · hư ảo · mờ ảo · nhiều hơi nước · đầy hơi nước
  • Áp suất hơi
  • phép chữa bằng hơi · sự bơm · sự bốc hơi · sự hoá hơi · sự xì
Thêm

Bản dịch "vaporizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch