Phép dịch "vapour" thành Tiếng Việt
hơi, hơi nước, bốc hơi là các bản dịch hàng đầu của "vapour" thành Tiếng Việt.
vapour
verb
noun
ngữ pháp
The gas phase component of a liquid or solid. [..]
-
hơi
noun adverbEvery day, water rises from the surface of the leaves as vapour.
Mỗi ngày, nước từ bề mặt các lá bốc hơi lên dưới dạng hơi nước.
-
hơi nước
Every day, water rises from the surface of the leaves as vapour.
Mỗi ngày, nước từ bề mặt các lá bốc hơi lên dưới dạng hơi nước.
-
bốc hơi
Every day, water rises from the surface of the leaves as vapour.
Mỗi ngày, nước từ bề mặt các lá bốc hơi lên dưới dạng hơi nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nói chuyện tầm phào
- nói khoác lác
- sự buồn rầu
- sự chán nản
- sự u uất
- vật hư ảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vapour " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vapour" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hơi nước
-
người hay khoác lác
-
vệt hơi
-
buồng tắm hơi · sự tắm hơi
Thêm ví dụ
Thêm