Phép dịch "vane" thành Tiếng Việt
cánh, chong chóng, chong chóng gió là các bản dịch hàng đầu của "vane" thành Tiếng Việt.
vane
noun
ngữ pháp
(countable) A weather vane. [..]
-
cánh
noun -
chong chóng
-
chong chóng gió
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cánh quạt
- cánh đuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mũi tên gió
Thêm ví dụ
Thêm