Phép dịch "vajra" thành Tiếng Việt
Kim cương chử là bản dịch của "vajra" thành Tiếng Việt.
vajra
noun
ngữ pháp
(countable) A Buddhist ceremonial mace and symbol, usually interpreted as both a diamond and a thunderbolt. [..]
-
Kim cương chử
symbolic thunderbolt-diamond in the Hindu religion
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vajra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vajra
noun
ngữ pháp
Alternative letter-case form of [i]vajra[/i] [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Vajra" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vajra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm