Phép dịch "vagrant" thành Tiếng Việt

du mục, du đãng, lang thang là các bản dịch hàng đầu của "vagrant" thành Tiếng Việt.

vagrant adjective noun ngữ pháp

A person without a home or job. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • du mục

    noun
  • du đãng

    noun
  • lang thang

    adjective

    I have shot and buried three vagrants in the past year!

    Năm ngoái, tao đã bắn và chôn ba thằng lang thang rồi đấy!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lưu lãng
    • người lang thang
    • sống lang thang
    • vô định
    • vẩn vơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vagrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vagrant"

Các cụm từ tương tự như "vagrant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vagrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch