Phép dịch "vague" thành Tiếng Việt

mơ hồ, không rõ ràng, mập mờ là các bản dịch hàng đầu của "vague" thành Tiếng Việt.

vague adjective verb noun ngữ pháp

not clearly expressed; stated in indefinite terms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mơ hồ

    adjective

    He gave a vague answer.

    Anh ta đã trả lời tôi một cách mơ hồ.

  • không rõ ràng

    Beware of vague job offers.

    Hãy cẩn thận với những lời đề nghị không rõ ràng.

  • mập mờ

    adjective

    My instructors’ answers were often quite vague and not satisfying.

    Những người dạy tôi đã trả lời quá mập mờ và không thỏa đáng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bâng quơ
    • hàm hồ
    • lơ mơ
    • lơ đãng
    • lờ mờ
    • man mác
    • mông lung
    • mù mờ
    • phảng phất
    • vu vơ
    • không chính xác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vague " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vague" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vague" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch