Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "vacuuming" thành Tiếng Việt
vacuuming
verb
Present participle of vacuum. [..]
Bản dịch tự động của " vacuuming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"vacuuming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho vacuuming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "vacuuming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sách tóm tắt · sổ tay
-
phanh hơi
-
Robot hút bụi
-
bình khô chân không · vacuum_drier
-
máy hút gió · quạt hút gió
-
cái đo chân không
-
cái lọc chân không
-
bơm chân không
Thêm ví dụ
Thêm