Phép dịch "vacuum" thành Tiếng Việt
chân không, vacuum_cleaner, Chân không là các bản dịch hàng đầu của "vacuum" thành Tiếng Việt.
vacuum
verb
noun
ngữ pháp
(rare, chiefly Netherlands) Alternative spelling of vacuum. [..]
-
chân không
nounspace that is empty of matter
The vertical gun will shoot the aluminium bead into the vacuum chamber filled with atmospheric gases.
Khẩu súng này sẽ bắn viên nhôm vào trong buồng chân không được đổ đầy khí.
-
vacuum_cleaner
-
Chân không
The vertical gun will shoot the aluminium bead into the vacuum chamber filled with atmospheric gases.
Khẩu súng này sẽ bắn viên nhôm vào trong buồng chân không được đổ đầy khí.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 真空
- máy hút bụi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vacuum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vacuum"
Các cụm từ tương tự như "vacuum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sách tóm tắt · sổ tay
-
phanh hơi
-
Robot hút bụi
-
bình khô chân không · vacuum_drier
-
máy hút gió · quạt hút gió
-
cái đo chân không
-
cái lọc chân không
-
bơm chân không
Thêm ví dụ
Thêm