Phép dịch "vacation" thành Tiếng Việt

đi nghỉ, kỳ nghỉ, nghỉ hè là các bản dịch hàng đầu của "vacation" thành Tiếng Việt.

vacation verb noun ngữ pháp

(US) leisure time, at least a whole day but usually longer (typical are one to three weeks), away from work or duty and devoted to rest or pleasure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi nghỉ

    verb

    to spend or take a vacation

    In the vacation, I read the entire works of Milton.

    Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.

  • kỳ nghỉ

    noun

    holiday, period of leisure time [..]

    What did you do last vacation?

    Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?

  • nghỉ hè

    holiday, period of leisure time

    I can't wait to go on a vacation.

    Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghỉ lễ
    • nghỉ mát
    • kỳ nghỉ phép
    • sự đi nghỉ
    • hưu thẩm
    • kỳ nghỉ hè
    • kỳ nghỉ lễ
    • nghỉ phép
    • sự bỏ
    • sự bỏ không
    • sự bỏ trống
    • sự thôi
    • thời gian nghỉ việc
    • Ngày nghỉ
    • ngày lễ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vacation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vacation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vacation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch