Phép dịch "school vacation" thành Tiếng Việt

bãi trường là bản dịch của "school vacation" thành Tiếng Việt.

school vacation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bãi trường

    noun

    School vacation gives young people the opportunity to auxiliary pioneer during one or more summer months.

    Kỳ bãi trường cho những người trẻ cơ hội làm tiên phong phụ trợ trong một tháng hè hoặc nhiều hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " school vacation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "school vacation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch