Phép dịch "upon" thành Tiếng Việt
trên, ở trên, nhờ là các bản dịch hàng đầu của "upon" thành Tiếng Việt.
upon
adverb
adposition
ngữ pháp
Being above and in contact with another. [..]
-
trên
adjective adpositionPerhaps there is a way for you to keep your head upon your shoulders.
Có lẽ có một cách giúp ngươi vẫn giữ được cái đầu trên đôi vai mình.
-
ở trên
How do you keep a wave upon the sand?
Làm sao giữ sóng ở trên cát được?
-
nhờ
Or are you telling them that you still think of them as helpless infants who must rely upon you for everything?
Hay bạn đang ngụ ý rằng con là một đứa trẻ kém cỏi, mọi việc đều phải nhờ cậy nơi bạn?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- theo
- Trên,ở trên,nhờ
- với
- bằng
- lúc
- chống lại
- nhờ vào
- trong khong
- trong lúc
- vào lúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " upon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "upon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạch sách
-
xâm phạm
-
vớ
-
nịnh · siểm nịnh · sàm nịnh · ôm chân
-
rủa
-
chú mục
-
đi săn
-
choán · xâm
Thêm ví dụ
Thêm