Phép dịch "upper" thành Tiếng Việt

trên, cao, thượng là các bản dịch hàng đầu của "upper" thành Tiếng Việt.

upper adjective noun ngữ pháp

That which is higher, contrasted with the lower. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trên

    adjective adverb

    Well guess what, they're known to freeze their upper bodies when they're lying.

    Và đoán xem, nửa trên cơ thể của họ lạnh đi khi nói dối.

  • cao

    adjective

    And what about the upper leg, the higher inside thigh area?

    Còn chân thì sao, cao hơn chút về phía thân ấy?

  • thượng

    So, from that mythology, the upper city and lower city come.

    Vậy, từ truyền thuyết đó, thượng lưu và hạ lưu bắt đầu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghệt
    • muộn
    • bên trên
    • khoác ngoài
    • mũ giày
    • mặc ngoài
    • cao hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " upper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Upper
+ Thêm

"Upper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Upper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "upper"

Các cụm từ tương tự như "upper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "upper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch