Phép dịch "unwritten" thành Tiếng Việt

trắng, bất thành văn, chưa viết là các bản dịch hàng đầu của "unwritten" thành Tiếng Việt.

unwritten adjective verb

Spoken or otherwise communicated other than in writing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trắng

    adjective
  • bất thành văn

    adjective

    There's such a thing as the unwritten law.

    Có một thứ luật gọi là luật bất thành văn.

  • chưa viết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không viết ra
    • nói miệng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unwritten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unwritten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch