Phép dịch "unwithered" thành Tiếng Việt

không bị héo, không bị áp đo, không héo hắt đi là các bản dịch hàng đầu của "unwithered" thành Tiếng Việt.

unwithered adjective ngữ pháp

Not withered; fresh and whole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bị héo

  • không bị áp đo

  • không héo hắt đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unwithered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unwithered" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không héo · không làm bàng hoàng · không tàn úa
Thêm

Bản dịch "unwithered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch