Phép dịch "unwillingly" thành Tiếng Việt
miễn cưỡng, không bằng lòng, không thiện ý là các bản dịch hàng đầu của "unwillingly" thành Tiếng Việt.
unwillingly
adverb
ngữ pháp
In an unwilling or uncooperative manner. [..]
-
miễn cưỡng
adjective adverbBone of the father unwillingly given.
Xương của cha miễn cưỡng cho đi.
-
không bằng lòng
-
không thiện ý
-
không vui lòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unwillingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm