Phép dịch "untouched" thành Tiếng Việt

chưa bàn đến, chưa đ động đến, còn nguyên là các bản dịch hàng đầu của "untouched" thành Tiếng Việt.

untouched adjective ngữ pháp

Remaining in its original, pristine state, undamaged. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa bàn đến

  • chưa đ động đến

  • còn nguyên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không mó đến
    • không suy suyển
    • không sờ đến
    • không xúc động
    • không đề cập đến
    • không động đến
    • l nh đạm
    • vô tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untouched " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Untouched
+ Thêm

"Untouched" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Untouched trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "untouched" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất khả xâm phạm · không thể sờ được · không thể động đến · tiện dân
  • bất khả xâm phạm · không thể sờ được · không thể động đến · tiện dân
Thêm

Bản dịch "untouched" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch