Phép dịch "untouchable" thành Tiếng Việt
bất khả xâm phạm, không thể sờ được, không thể động đến là các bản dịch hàng đầu của "untouchable" thành Tiếng Việt.
untouchable
adjective
noun
ngữ pháp
Not able to be touched. [..]
-
bất khả xâm phạm
adjectiveHis money and political ties make him untouchable.
Tiền và các mối quan hệ chính trị khiến hắn bất khả xâm phạm.
-
không thể sờ được
-
không thể động đến
adjectiveNess and the Untouchables took down Capone.
Ness và điều luật không thể động đến lại bị phá vỡ bởi Capone.
-
tiện dân
She's what they used to call an untouchable.
Cô ấy thuộc tầng lớp tiện dân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untouchable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "untouchable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưa bàn đến · chưa đ động đến · còn nguyên · không mó đến · không suy suyển · không sờ đến · không xúc động · không đề cập đến · không động đến · l nh đạm · vô tình
-
chưa bàn đến · chưa đ động đến · còn nguyên · không mó đến · không suy suyển · không sờ đến · không xúc động · không đề cập đến · không động đến · l nh đạm · vô tình
Thêm ví dụ
Thêm