Phép dịch "untiring" thành Tiếng Việt

không mệt mỏi, dẻo sức là các bản dịch hàng đầu của "untiring" thành Tiếng Việt.

untiring adjective ngữ pháp

Unfailing; resolute. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không mệt mỏi

    adjective
  • dẻo sức

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untiring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "untiring" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không chán · không mệt · không mệt mỏi · không nhọc
Thêm

Bản dịch "untiring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch