Phép dịch "untinctured" thành Tiếng Việt

không bôi màu, không có vẻ, không nhuốm màu là các bản dịch hàng đầu của "untinctured" thành Tiếng Việt.

untinctured adjective ngữ pháp

Not tinctured. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bôi màu

  • không có vẻ

  • không nhuốm màu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không tô màu
    • không đượm màu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untinctured " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "untinctured" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch