Phép dịch "unsoiled" thành Tiếng Việt

sạch, không bị bẩn, không có vết d là các bản dịch hàng đầu của "unsoiled" thành Tiếng Việt.

unsoiled adjective ngữ pháp

Uncontaminated, undirtied, pure, clean, immaculate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sạch

    adjective
  • không bị bẩn

  • không có vết d

  • sạch sẽ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsoiled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unsoiled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch