Phép dịch "unsnap" thành Tiếng Việt
tháo khoá, tụt khoá là các bản dịch hàng đầu của "unsnap" thành Tiếng Việt.
unsnap
verb
ngữ pháp
(transitive) To unfasten (something held by snaps). [..]
-
tháo khoá
-
tụt khoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsnap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm