Phép dịch "unrealized" thành Tiếng Việt
chưa thực hiện, không bán được, không nhận thức rõ là các bản dịch hàng đầu của "unrealized" thành Tiếng Việt.
unrealized
adjective
ngữ pháp
Not realized; possible to obtain, yet not obtained. [..]
-
chưa thực hiện
-
không bán được
-
không nhận thức rõ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không thu được
- không thấy rõ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unrealized " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm