Phép dịch "unreal" thành Tiếng Việt

hư ảo, hư, h o huyền là các bản dịch hàng đầu của "unreal" thành Tiếng Việt.

unreal adjective ngữ pháp

fake; not real [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hư ảo

    He regards them as nothing, as an unreality.

    Ngài xem chúng chẳng ra gì, như thứ hư ảo.

  • adjective

    If so, they were truly pursuing an unreality!

    Nếu có, họ thật sự đang theo đuổi một điều không!

  • h o huyền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thực
    • không thực tế
    • mộng ảo
    • phi thực tại
    • tưởng tượng
    • ảo tưởng
    • hão huyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unreal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unreal
+ Thêm

"Unreal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unreal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "unreal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chưa thực hiện · không bán được · không nhận thức rõ · không thu được · không thấy rõ
  • những điều h o huyền · sự hư ảo · tính chất h o huyền · tính chất không thực
Thêm

Bản dịch "unreal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch