Phép dịch "unpleasing" thành Tiếng Việt

khó chịu, không dễ chịu, không làm vui lòng là các bản dịch hàng đầu của "unpleasing" thành Tiếng Việt.

unpleasing adjective ngữ pháp

Not pleasing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khó chịu

    Just a few simple words, and we can end all this unpleasantness.

    Chỉ vài câu đơn giản thôi là chúng ta có thể kết thúc sự khó chịu này.

  • không dễ chịu

    Their story begins before their brief and unpleasant stay with the Poe family.

    Câu chuyện của chúng bắt đầu trước buổi tá túc không dễ chịu chút nào ở nhà Poe.

  • không làm vui lòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không làm vừa ý
    • không thú vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unpleasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unpleasing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cãi cọ · sự hiểu lầm · tính khó chịu · tính khó ưa
  • khó chịu · khó ưa · xấu · đáng ghét
  • khó chịu · khó ưa · xấu · đáng ghét
  • khó chịu · khó ưa · xấu · đáng ghét
Thêm

Bản dịch "unpleasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch