Phép dịch "unplug" thành Tiếng Việt
tháo nút ra, rút, tháo phích cắm là các bản dịch hàng đầu của "unplug" thành Tiếng Việt.
unplug
verb
ngữ pháp
(transitive) To disconnect from a supply, especially an electrical socket. [..]
-
tháo nút ra
An error occurred with the network (e. g. the network cable was accidentally unplugged) for host %
Gặp lỗi mạng (v. d. cáp mạng bị tháo nút ra) cho máy %
-
rút
Go to the fuses, and unplug the top right one.
Tìm chỗ cầu chì, rồi rút cái trên cùng bên phải.
-
tháo phích cắm
-
rút/tháo phích cắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unplug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Unplug
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Unplug" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unplug trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm