Phép dịch "unplated" thành Tiếng Việt

không bọc kim loại, không bọc sắt, không mạ là các bản dịch hàng đầu của "unplated" thành Tiếng Việt.

unplated adjective ngữ pháp

Not plated (covered with another material). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bọc kim loại

  • không bọc sắt

  • không mạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unplated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unplated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch