Phép dịch "unpaved" thành Tiếng Việt

không lát là bản dịch của "unpaved" thành Tiếng Việt.

unpaved adjective ngữ pháp

(of a road or path) Not having a hard, impervious surface; not paved [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không lát

    You wanted to take the unpaved road around the lake because you thought you'd see the girls from the village bathing.

    Cậu muốn chạy theo con đường không lát đá xung quanh hồ vì cậu nghĩ cậu thấy mấy cô gái ở dưới làng đang tắm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unpaved " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unpaved" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch