Phép dịch "unobserved" thành Tiếng Việt
không ai thấy, không ai để ý là các bản dịch hàng đầu của "unobserved" thành Tiếng Việt.
unobserved
adjective
adverb
ngữ pháp
not seen or observed [..]
-
không ai thấy
Remember that even if no other human is monitoring us, we are not unobserved.
Hãy nhớ rằng ngay dù không có người nào quan sát chúng ta, nhưng không hẳn là không ai thấy chúng ta.
-
không ai để ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unobserved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unobserved" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hay vi phạm · không hay quan sát · không tuân theo
-
không quan sát được
-
sự không tuân theo · sự vi phạm
Thêm ví dụ
Thêm