Phép dịch "unobservable" thành Tiếng Việt
không quan sát được là bản dịch của "unobservable" thành Tiếng Việt.
unobservable
adjective
noun
ngữ pháp
That cannot be observed. [..]
-
không quan sát được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unobservable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unobservable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không ai thấy · không ai để ý
-
hay vi phạm · không hay quan sát · không tuân theo
-
sự không tuân theo · sự vi phạm
Thêm ví dụ
Thêm