Phép dịch "unmarked" thành Tiếng Việt
không bị theo dõi, không được đánh dấu, không được để ý là các bản dịch hàng đầu của "unmarked" thành Tiếng Việt.
unmarked
adjective
ngữ pháp
not bearing identification [..]
-
không bị theo dõi
-
không được đánh dấu
-
không được để ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unmarked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unmarked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe không phù hiệu · xe thường dân
Thêm ví dụ
Thêm