Phép dịch "unmask" thành Tiếng Việt
lột mặt nạ, lật tẩy, lộ chân tướng là các bản dịch hàng đầu của "unmask" thành Tiếng Việt.
unmask
verb
ngữ pháp
(transitive) To remove a mask from someone. [..]
-
lột mặt nạ
verb -
lật tẩy
verb -
lộ chân tướng
The Arrow of Starling City formerly known as The Hood, has been unmasked as billionaire Robert Queen.
The Arrow ở Starling City, từng biết đến là Mũ Trùm, đã bị lộ chân tướng là tỉ phú Robert Queen.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tự lột mặt nạ
- vạch mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unmask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unmask" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vạch mặt
Thêm ví dụ
Thêm