Phép dịch "unified" thành Tiếng Việt

hợp nhất, thống nhất là các bản dịch hàng đầu của "unified" thành Tiếng Việt.

unified adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of unify. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp nhất

    Testify of the importance of being unified in marriage.

    Hãy làm chứng về tầm quan trọng của việc được hợp nhất trong hôn nhân.

  • thống nhất

    adjective

    The two must be able to unify their thoughts and and breath as one.

    Cả hai phải cùng thống nhất trong suy nghĩ và hơi thở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unified" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch