Phép dịch "unidentified" thành Tiếng Việt

chưa được nhận biết, vô định là các bản dịch hàng đầu của "unidentified" thành Tiếng Việt.

unidentified adjective ngữ pháp

not identified; having an unknown or unnamed identity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa được nhận biết

  • vô định

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unidentified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unidentified" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vật thể bay không xác định · tàu bay chưa nhận biết · ufo · vật thể bay không xác định · đĩa bay
Thêm

Bản dịch "unidentified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch