Phép dịch "unfitting" thành Tiếng Việt

không thích hợp, không vừa, không ăn khớp là các bản dịch hàng đầu của "unfitting" thành Tiếng Việt.

unfitting adjective ngữ pháp

That is not fitting for its purpose [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thích hợp

    Topa Inca has declared them unfit for sacrifice.

    Topa Inca đã tuyên bố họ không thích hợp cho hiến tế.

  • không vừa

  • không ăn khớp

  • không ăn ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unfitting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unfitting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không thích hợp · không đủ khả năng · không đủ sức
  • không dùng được · không thích hợp · không đủ năng lực · không đủ sức khoẻ · không đủ sức khỏe · thiếu khả năng · thiếu tư cách
  • sự không thích hợp · sự thiếu khả năng
  • không dùng được · không thích hợp · không đủ năng lực · không đủ sức khoẻ · không đủ sức khỏe · thiếu khả năng · thiếu tư cách
Thêm

Bản dịch "unfitting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch