Phép dịch "unfledged" thành Tiếng Việt
chưa có kinh nghiệm, chưa từng trải, còn non nớt là các bản dịch hàng đầu của "unfledged" thành Tiếng Việt.
unfledged
adjective
ngữ pháp
Of a bird that has yet to develop its wings and feathers and become able to fly [..]
-
chưa có kinh nghiệm
-
chưa từng trải
-
còn non nớt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unfledged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm