Phép dịch "unessayed" thành Tiếng Việt
không được làm thử, không được thử, không được thử thách là các bản dịch hàng đầu của "unessayed" thành Tiếng Việt.
unessayed
adjective
ngữ pháp
Not essayed; unattempted.
-
không được làm thử
-
không được thử
-
không được thử thách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unessayed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm