Phép dịch "undulation" thành Tiếng Việt
chuyển động sóng, sự chyển động sóng, sự gợn sóng là các bản dịch hàng đầu của "undulation" thành Tiếng Việt.
undulation
noun
ngữ pháp
an instance or act of undulating [..]
-
chuyển động sóng
-
sự chyển động sóng
-
sự gợn sóng
Well, gravitonium distorts gravity fields within itself, causing an undulating, amorphous shape.
Thì, Gravitonium làm biến dạng trọng trường của chính nó, tạo ra sự gợn sóng, mà không thể định hình được.
-
sự nhấp nhô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "undulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyển động sóng · dập dờn như sóng · gợn sóng · nhấp nhô
-
gợn sóng · nhấp nhô
Thêm ví dụ
Thêm