Phép dịch "undulate" thành Tiếng Việt

gợn sóng, chuyển động sóng, dập dờn như sóng là các bản dịch hàng đầu của "undulate" thành Tiếng Việt.

undulate adjective verb ngữ pháp

(transitive) To cause to move in a wavelike motion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gợn sóng

    Peter clambered over the side of the vessel and down onto the undulating surface of the sea.

    Ông bước qua mạn thuyền và đặt chân xuống mặt nước biển gợn sóng.

  • chuyển động sóng

  • dập dờn như sóng

  • nhấp nhô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "undulate"

Các cụm từ tương tự như "undulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gợn sóng · nhấp nhô
  • chuyển động sóng · sự chyển động sóng · sự gợn sóng · sự nhấp nhô
  • gợn sóng · nhấp nhô
  • gợn sóng · nhấp nhô
Thêm

Bản dịch "undulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch