Phép dịch "undiscomfited" thành Tiếng Việt
không bị tiêu diệt, không bị đánh bại, không bối rối là các bản dịch hàng đầu của "undiscomfited" thành Tiếng Việt.
undiscomfited
adjective
ngữ pháp
Not discomfited.
-
không bị tiêu diệt
-
không bị đánh bại
-
không bối rối
-
không lúng túng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undiscomfited " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm