Phép dịch "undischarged" thành Tiếng Việt

chưa giải ngủ, chưa hoàn thành, chưa làm trọn là các bản dịch hàng đầu của "undischarged" thành Tiếng Việt.

undischarged adjective ngữ pháp

Not discharged [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa giải ngủ

  • chưa hoàn thành

  • chưa làm trọn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chưa thanh toán
    • chưa trả
    • chưa được giải phóng
    • chưa được phục quyền
    • chưa được tha
    • chưa được thả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undischarged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undischarged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch