Phép dịch "undestroyed" thành Tiếng Việt

còn nguyên, không bị phá hoại, không bị phá huỷ là các bản dịch hàng đầu của "undestroyed" thành Tiếng Việt.

undestroyed adjective ngữ pháp

not destroyed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • còn nguyên

  • không bị phá hoại

  • không bị phá huỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undestroyed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undestroyed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch