Phép dịch "undigested" thành Tiếng Việt

chưa tiêu, không tiêu hoá là các bản dịch hàng đầu của "undigested" thành Tiếng Việt.

undigested adjective ngữ pháp

Not digested [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa tiêu

    No bone matter, undigested fabric...

    Không liên quan đến xương, sợi chưa tiêu hóa được...

  • không tiêu hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undigested " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undigested" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch